Herhangi bir kelime yazın!

"at your leisure" in Vietnamese

khi bạn rảnhlúc thuận tiện cho bạn

Definition

Khi bạn có thời gian rảnh và không cần làm ngay; không gấp gáp.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này lịch sự, trang trọng nhẹ, thích hợp trong email, hướng dẫn hoặc đề nghị; tránh dùng khi có việc gấp.

Examples

Please read the document at your leisure.

Xin hãy đọc tài liệu này **khi bạn rảnh**.

You can answer my email at your leisure.

Bạn có thể trả lời email của tôi **khi bạn rảnh**.

Look through these photos at your leisure.

Bạn cứ xem qua những bức ảnh này **khi bạn rảnh**.

No hurry—take care of it at your leisure.

Không vội—xử lý việc đó **khi bạn rảnh** nhé.

Just review the contract at your leisure, and let me know if you have questions.

Xem lại hợp đồng **khi bạn rảnh**, và cho tôi biết nếu có thắc mắc nhé.

Feel free to call me at your leisure if you want to chat.

Nếu muốn trò chuyện, bạn cứ gọi cho tôi **lúc thuận tiện cho bạn**.