Herhangi bir kelime yazın!

"at variance" in Vietnamese

bất đồngmâu thuẫn

Definition

Khi hai điều gì đó 'bất đồng', chúng không giống nhau hoặc mâu thuẫn nhau, đặc biệt về ý kiến, ý tưởng hoặc sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'At variance' thuộc về phong cách trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật. Thường đi với 'with' ('at variance with'). Đừng nhầm với 'different from'; 'at variance' thể hiện sự mâu thuẫn mạnh hơn.

Examples

Their opinions are at variance with each other.

Ý kiến của họ **bất đồng** nhau.

The data is at variance with the report.

Dữ liệu **bất đồng** với báo cáo.

His statement is at variance with the facts.

Phát biểu của anh ấy **bất đồng** với sự thật.

What you said yesterday is completely at variance with your actions today.

Những gì bạn nói hôm qua hoàn toàn **bất đồng** với hành động của bạn hôm nay.

The jury’s decision was at variance with public opinion.

Quyết định của bồi thẩm đoàn **bất đồng** với ý kiến công chúng.

His calm attitude seems at variance with the seriousness of the situation.

Thái độ bình tĩnh của anh ấy dường như **bất đồng** với mức độ nghiêm trọng của tình hình.