"at the very least" in Vietnamese
Definition
Diễn tả mức tối thiểu hoặc số lượng ít nhất được coi là chấp nhận được trong một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nhấn mạnh mức tối thiểu trước khi đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu; trang trọng hơn “at least”.
Examples
You should drink eight glasses of water a day, at the very least.
Bạn nên uống **ít nhất** tám cốc nước mỗi ngày.
We need three people to help, at the very least.
Chúng ta cần **ít nhất** ba người để giúp đỡ.
You should call your parents once a week, at the very least.
Bạn nên gọi cho bố mẹ **ít nhất** một lần mỗi tuần.
She could at the very least have said thank you.
Cô ấy **ít nhất** cũng nên nói lời cảm ơn.
Bring an umbrella, at the very least. It looks like rain.
Mang theo ô, **ít nhất** là như vậy. Trời có vẻ sẽ mưa.
I know he’s busy, but he could text us, at the very least.
Tôi biết anh ấy bận, nhưng **ít nhất** cũng có thể nhắn tin cho chúng ta.