"at the outset" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ vào thời điểm bắt đầu của một sự kiện, quá trình hoặc giai đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, phát biểu trang trọng, mang tính trang nhã hơn so với 'lúc đầu'. Dùng khi muốn nhấn mạnh điều kiện hoặc ý định ban đầu.
Examples
At the outset, I want to thank everyone for coming.
**Ngay từ đầu**, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến.
We knew at the outset that this would be difficult.
Chúng tôi đã biết **ngay từ đầu** rằng việc này sẽ khó khăn.
You should set clear goals at the outset of a project.
Bạn nên đặt mục tiêu rõ ràng **ngay từ đầu** của dự án.
Things looked promising at the outset, but soon got complicated.
**Lúc ban đầu**, mọi việc có vẻ thuận lợi nhưng sau đó lại phức tạp.
Don't worry if you feel lost at the outset; things get easier.
Đừng lo nếu bạn cảm thấy bối rối **ngay từ đầu**; rồi mọi thứ sẽ dễ dàng hơn.
We agreed at the outset not to rush any major decisions.
Chúng tôi đã đồng ý **ngay từ đầu** là không vội vàng với các quyết định lớn.