"at that" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh hoặc bổ sung thông tin, thường sau một điều bất ngờ. Đôi khi cũng mang nghĩa 'ngay lúc đó' tùy ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể đặt ở cuối câu để nhấn mạnh điều bất ngờ.
Examples
He lost his job, and at that, his car broke down.
Anh ấy mất việc, **thêm vào đó** xe của anh ấy còn bị hỏng.
She was late, and at that, she forgot her homework.
Cô ấy đến muộn, **thêm vào đó** còn quên cả bài tập.
He finished the race in first place—and injured, at that.
Anh ấy về nhất—**thêm vào đó** còn bị thương.
She quit her job on Friday—and with no notice, at that.
Cô ấy nghỉ việc vào thứ Sáu—**thêm vào đó** không báo trước.
He managed to solve the problem himself, and in record time, at that.
Anh ấy tự mình giải quyết vấn đề, **thêm vào đó** trong thời gian kỷ lục.
The movie was boring—and way too long, at that.
Bộ phim đó rất chán—**thêm vào đó** lại quá dài.