Herhangi bir kelime yazın!

"at sea level" in Vietnamese

mực nước biển

Definition

Ở cùng độ cao với mặt biển; thường dùng để chỉ độ cao của đất hay vật thể so với mực nước biển trung bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong địa lý và khoa học. Hay gặp trong cụm 'thành phố ở mực nước biển', 'áp suất ở mực nước biển'. Không dùng cho vị trí dưới nước hoặc quá cao trên biển.

Examples

Our city is at sea level.

Thành phố của chúng tôi nằm **ở mực nước biển**.

Water boils at 100°C at sea level.

Nước sôi ở 100°C **ở mực nước biển**.

The airport is built at sea level.

Sân bay được xây dựng **ở mực nước biển**.

Shanghai sits right at sea level, so heavy rains can cause flooding easily.

Thượng Hải nằm ngay **ở mực nước biển**, nên mưa lớn rất dễ gây ngập lụt.

Some athletes train at sea level before moving to higher altitudes.

Một số vận động viên tập luyện **ở mực nước biển** trước khi chuyển lên cao.

They built the new campus at sea level, making it easy for students to bike everywhere.

Khuôn viên mới được xây **ở mực nước biển**, sinh viên có thể dễ dàng đi xe đạp khắp nơi.