Herhangi bir kelime yazın!

"at odds over" in Vietnamese

bất đồng vềtranh cãi về

Definition

Không đồng ý hoặc có mâu thuẫn về một vấn đề hoặc chủ đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các văn cảnh trang trọng khi nói về sự bất đồng lớn, không dùng cho tranh cãi nhỏ hàng ngày. Sau 'at odds over' thường có chủ đề tranh cãi.

Examples

The two countries are at odds over the trade agreement.

Hai quốc gia **bất đồng về** thỏa thuận thương mại.

Parents and teachers are at odds over how to handle homework.

Phụ huynh và giáo viên **bất đồng về** cách xử lý bài tập về nhà.

They are at odds over who should lead the project.

Họ **tranh cãi về** ai sẽ lãnh đạo dự án.

The committee has been at odds over the budget for months now.

Ban hội đồng đã **bất đồng về** ngân sách suốt nhiều tháng.

We’re at odds over where to spend our vacation this year.

Chúng tôi **tranh cãi về** địa điểm đi nghỉ năm nay.

Scientists remain at odds over the cause of the problem.

Các nhà khoa học vẫn còn **bất đồng về** nguyên nhân của vấn đề.