Herhangi bir kelime yazın!

"at most" in Vietnamese

tối đa

Definition

Chỉ mức độ, số lượng lớn nhất có thể có; không vượt quá con số này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước con số hoặc danh từ chỉ số lượng, đối lập với 'at least'. Dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được.

Examples

We will wait at most 10 minutes.

Chúng tôi sẽ đợi **tối đa** 10 phút.

You can bring at most two friends to the party.

Bạn có thể đưa **tối đa** hai người bạn đến bữa tiệc.

The class lasts at most an hour.

Buổi học kéo dài **tối đa** một tiếng.

It'll take 30 minutes, at most.

Cùng lắm cũng **tối đa** 30 phút thôi.

There were at most five people in the cafe when I arrived.

Khi tôi đến, trong quán cà phê chỉ có **tối đa** năm người.

We’ll be gone for two hours at most, so don’t worry.

Chúng tôi sẽ đi nhiều nhất là **tối đa** hai tiếng nên đừng lo lắng.