"at last" in Vietnamese
Definition
Dùng khi điều gì đó xảy ra sau một thời gian chờ đợi lâu dài, thể hiện cảm giác nhẹ nhõm hay hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cuối cùng’ thường đặt ở đầu hoặc cuối câu, mang cảm giác nhẹ nhõm hoặc thoải mái. Mạnh hơn ‘finally’ và không nên dùng trong văn phong quá trang trọng.
Examples
We arrived at last after a long journey.
Chúng tôi **cuối cùng** đã đến nơi sau một chuyến đi dài.
The rain stopped at last.
Mưa đã tạnh **cuối cùng**.
She found her keys at last.
Cô ấy **cuối cùng** đã tìm thấy chìa khóa của mình.
I can relax at last—the exam is over!
Kỳ thi kết thúc rồi! Giờ tôi có thể **cuối cùng** thư giãn!
At last, I got a call back from the company.
**Cuối cùng**, tôi đã nhận được cuộc gọi lại từ công ty.
He finished the project at last, though it took weeks.
Dù mất hàng tuần nhưng anh ấy **cuối cùng** đã hoàn thành dự án.