Herhangi bir kelime yazın!

"at first light" in Vietnamese

lúc bình minhkhi trời vừa hửng sáng

Definition

Chỉ thời điểm bắt đầu ngày mới, khi trời vừa mới sáng sau đêm tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương, kể chuyện hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính hình tượng, không dùng cho giờ cụ thể mà chỉ lúc trời vừa hửng sáng.

Examples

We will leave at first light tomorrow.

Chúng ta sẽ rời đi vào **lúc bình minh** ngày mai.

The birds start singing at first light.

Chim bắt đầu hót **khi trời vừa hửng sáng**.

Flowers open at first light.

Hoa nở **lúc bình minh**.

Let's pack up and head out at first light before it gets too hot.

Hãy thu dọn và lên đường **khi trời vừa hửng sáng** trước khi trời quá nóng.

He promised to be back at first light, but he arrived in the afternoon.

Anh ấy hứa sẽ về **lúc bình minh**, nhưng lại đến vào buổi chiều.

Camping is best when you wake up at first light and watch the sunrise.

Cắm trại tuyệt nhất là thức dậy **khi trời vừa hửng sáng** và ngắm bình minh.