Herhangi bir kelime yazın!

"at ease" in Vietnamese

thoải máiyên tâm

Definition

Khi bạn cảm thấy thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng. Trong quân đội, đây là hiệu lệnh để binh sĩ đứng ở tư thế thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, 'cảm thấy thoải mái' hoặc khi muốn ai đó thư giãn. Trong quân sự, dùng như lệnh đứng nghỉ.

Examples

After talking with her, I felt completely at ease.

Sau khi nói chuyện với cô ấy, tôi cảm thấy hoàn toàn **thoải mái**.

It's important to feel at ease in your own home.

Điều quan trọng là bạn phải cảm thấy **thoải mái** trong chính ngôi nhà của mình.

The teacher tried to put the students at ease before the test.

Giáo viên cố gắng giúp học sinh cảm thấy **thoải mái** trước khi làm bài kiểm tra.

When I'm with old friends, I always feel at ease.

Khi ở bên những người bạn cũ, tôi luôn cảm thấy **thoải mái**.

The manager spoke softly to help the new employee feel at ease.

Quản lý nói chuyện nhẹ nhàng để giúp nhân viên mới cảm thấy **thoải mái**.

'At ease!' the sergeant shouted, and the soldiers relaxed their stance.

'**Nghỉ!**' trung sĩ hét lên và các binh sĩ liền thư giãn tư thế.