Herhangi bir kelime yazın!

"at any rate" in Vietnamese

dù sao đi nữaít nhất thì

Definition

Dùng để nhấn mạnh điều gì đúng hoặc quan trọng, dù những điều khác có thể không rõ ràng hoặc không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả nói và viết; giúp chuyển chủ đề hoặc nhấn mạnh điều quan trọng. Hơi trang trọng hơn 'anyway'. Đặt đầu hoặc giữa câu.

Examples

At any rate, we finished the project on time.

**Dù sao đi nữa**, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.

He might be late, but at any rate he will come.

Anh ấy có thể đến muộn, nhưng **dù sao đi nữa** anh ấy sẽ đến.

We don't know the answer. At any rate, let's try.

Chúng ta không biết câu trả lời. **Dù sao đi nữa**, hãy thử xem.

There's no proof he's guilty, at any rate, not yet.

Không có bằng chứng nào cho thấy anh ấy có tội, **ít nhất thì** hiện tại chưa có.

We argued for hours, but at any rate, we agreed in the end.

Chúng tôi tranh luận hàng giờ, nhưng **dù sao đi nữa** cuối cùng cũng thống nhất được.

Maybe it's not perfect, but it's done at any rate.

Có thể chưa hoàn hảo, nhưng **dù sao đi nữa** đã xong rồi.