Herhangi bir kelime yazın!

"at an end" in Vietnamese

đã kết thúcđã chấm dứt

Definition

Diễn tả điều gì đó đã hoàn toàn kết thúc hoặc chấm dứt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói về các giai đoạn, thời gian ('kỳ nghỉ đã kết thúc', 'sự kiên nhẫn đã hết'). Không dùng cho đồ vật bị hỏng.

Examples

The movie is at an end.

Bộ phim đã **kết thúc**.

My patience is at an end.

Sự kiên nhẫn của tôi đã **chấm dứt**.

The summer holidays are at an end.

Kỳ nghỉ hè đã **kết thúc**.

After a long night, the party was finally at an end.

Sau một đêm dài, buổi tiệc cuối cùng cũng đã **kết thúc**.

The war is at an end now, and peace can begin.

Chiến tranh đã **kết thúc**, giờ đây hòa bình có thể bắt đầu.

It finally feels like winter is at an end.

Cuối cùng tôi cũng cảm thấy mùa đông đã **chấm dứt**.