Herhangi bir kelime yazın!

"at a snail's pace" in Vietnamese

chậm như rùavới tốc độ rùa bò

Definition

Diễn tả việc gì đó diễn ra rất chậm, giống như tốc độ di chuyển của con rùa hoặc ốc sên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, hay than phiền về một việc nào đó quá chậm. Thường đi với các động từ như 'di chuyển', 'làm việc', 'tiến triển'.

Examples

The traffic was moving at a snail's pace this morning.

Sáng nay giao thông di chuyển **chậm như rùa**.

She finished her homework at a snail's pace.

Cô ấy làm bài tập về nhà **chậm như rùa**.

The line at the bakery moved at a snail's pace.

Hàng xếp ở tiệm bánh tiến lên **chậm như rùa**.

My old computer loads websites at a snail's pace these days.

Mấy ngày nay máy tính cũ của tôi tải website **chậm như rùa**.

The renovation is moving at a snail's pace—it feels like it'll never end.

Việc sửa chữa **chậm như rùa**—cảm giác như chẳng bao giờ xong.

Don’t expect quick results—this process goes at a snail's pace by design.

Đừng mong có kết quả nhanh—quy trình này vốn dĩ **chậm như rùa**.