"at a premium" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó 'khan hiếm', nghĩa là rất khó tìm hoặc nó được đánh giá rất cao vì thiếu hụt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Hay đi với các từ như 'không gian', 'thời gian', 'nguồn lực', 'chỗ đậu xe' và ít dùng cho người.
Examples
Parking spaces are at a premium in the city center.
Ở trung tâm thành phố, chỗ đậu xe **khan hiếm**.
In this desert, water is at a premium.
Nước trong sa mạc này **khan hiếm**.
During exam week, quiet places to study are at a premium.
Trong tuần thi, những nơi yên tĩnh để học **khan hiếm**.
After the storm, clean drinking water was at a premium.
Sau cơn bão, nước uống sạch **khan hiếm**.
In a small apartment, storage space is always at a premium.
Trong căn hộ nhỏ, không gian lưu trữ luôn **khan hiếm**.
Time is at a premium when you have to finish a big project fast.
Khi phải hoàn thành dự án lớn nhanh, thời gian **rất được coi trọng**.