"at a pinch" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng điều gì đó có thể làm nếu thật sự cần thiết, dù không phải lý tưởng hay thuận tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'in a pinch'. Dùng cho giải pháp không lý tưởng nhưng có thể thực hiện khi rất cần thiết, thường ở cuối câu và ngữ cảnh thân mật.
Examples
We only have two chairs, but at a pinch, three people could sit here.
Chúng ta chỉ có hai cái ghế, nhưng **nếu cần thiết** ba người cũng có thể ngồi ở đây.
I can lend you money at a pinch, but I would prefer not to.
Tôi **nếu cần thiết** có thể cho bạn mượn tiền, nhưng tôi không muốn lắm.
We can finish the work today at a pinch, but it will be difficult.
Chúng tôi **nếu cần thiết** có thể hoàn thành công việc hôm nay, nhưng sẽ rất khó.
There are extra blankets in the cupboard, so you could sleep on the sofa at a pinch.
Có chăn thừa trong tủ, nên **nếu cần thiết** bạn có thể ngủ trên ghế sofa.
We usually take the train, but we could drive at a pinch if something goes wrong.
Chúng tôi thường đi tàu, nhưng nếu có vấn đề thì **nếu cần thiết** có thể lái xe.
The instructions say to use fresh lemons, but bottled juice will do at a pinch.
Hướng dẫn nói nên dùng chanh tươi, nhưng **nếu cần thiết** nước chanh đóng chai cũng được.