Herhangi bir kelime yazın!

"asylums" in Vietnamese

trại tị nạnnhà thương điên (lịch sử)

Definition

Nơi những người cần sự an toàn hoặc chăm sóc có thể ở lại, đặc biệt là người bệnh tâm thần hoặc người cần bảo vệ. Trước đây, từ này chỉ các viện tâm thần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trại tị nạn' có thể nghĩa rộng, nhưng khi nói về bệnh tâm thần, người ta dùng 'nhà thương điên' (lịch sử). Ngày nay nên dùng 'bệnh viện tâm thần'.

Examples

Many asylums were closed in the 20th century.

Nhiều **trại tị nạn** đã bị đóng cửa trong thế kỷ 20.

Some asylums helped people with mental illness.

Một số **nhà thương điên** đã giúp đỡ người bệnh tâm thần.

Children without families were sometimes sent to asylums.

Những trẻ không có gia đình đôi khi được đưa vào **trại tị nạn**.

Back then, people didn’t understand mental health, so asylums were often scary places.

Thời đó, mọi người chưa hiểu về sức khỏe tâm thần nên **nhà thương điên** thường là nơi đáng sợ.

Stories about old asylums have inspired many horror movies.

Những câu chuyện về các **trại tị nạn** cũ đã truyền cảm hứng cho nhiều phim kinh dị.

Nowadays, the term 'hospital' is used instead of asylums for mental health care.

Ngày nay, từ 'bệnh viện' được dùng thay cho **trại tị nạn** khi nói về chăm sóc tâm thần.