"astrophysicist" in Vietnamese
Definition
Nhà vật lý thiên văn là nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính vật lý và hành vi của các vật thể trong vũ trụ như sao, hành tinh, và thiên hà.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ khoa học, thường xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu hoặc giáo dục. “Nhà vật lý thiên văn” dùng cho cả nam và nữ.
Examples
The astrophysicist explained how black holes form.
**Nhà vật lý thiên văn** đã giải thích cách các hố đen hình thành.
She wants to become an astrophysicist when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **nhà vật lý thiên văn** khi lớn lên.
My uncle is an astrophysicist at a famous university.
Chú của tôi là một **nhà vật lý thiên văn** tại một trường đại học nổi tiếng.
After watching that documentary, I wish I could talk to an astrophysicist about the universe.
Sau khi xem bộ phim tài liệu đó, tôi ước gì có thể trò chuyện với một **nhà vật lý thiên văn** về vũ trụ.
You can follow your favorite astrophysicist on social media for cool space facts.
Bạn có thể theo dõi **nhà vật lý thiên văn** yêu thích của mình trên mạng xã hội để biết thêm các kiến thức thú vị về vũ trụ.
It's not every day you meet an astrophysicist at a coffee shop!
Không phải ngày nào bạn cũng gặp một **nhà vật lý thiên văn** tại quán cà phê đâu!