"astronautics" in Vietnamese
Definition
Đây là ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu việc du hành trong không gian, bao gồm thiết kế và vận hành tàu vũ trụ cùng các nhiệm vụ không gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường dùng trong học thuật, kỹ thuật và không giống 'aeronautics' vốn chỉ bay trong khí quyển.
Examples
Astronautics is the study of how spacecraft travel beyond Earth's atmosphere.
**Khoa học vũ trụ** nghiên cứu cách tàu vũ trụ di chuyển ngoài bầu khí quyển Trái Đất.
Many universities offer courses in astronautics.
Nhiều trường đại học có các khóa học về **khoa học vũ trụ**.
She wants to become an astronautics engineer.
Cô ấy muốn trở thành kỹ sư **khoa học vũ trụ**.
Careers in astronautics include designing satellites and planning space missions.
Nghề nghiệp trong **khoa học vũ trụ** bao gồm thiết kế vệ tinh và lập kế hoạch các sứ mệnh không gian.
If you're fascinated by rockets and space travel, astronautics might be for you.
Nếu bạn đam mê tên lửa và du hành vũ trụ, **khoa học vũ trụ** có thể phù hợp với bạn.
Recent advances in astronautics are making private space travel possible.
Những tiến bộ gần đây trong **khoa học vũ trụ** đang biến du hành vũ trụ tư nhân thành hiện thực.