Herhangi bir kelime yazın!

"astigmatism" in Vietnamese

loạn thị

Definition

Loạn thị là một tật mắt khiến giác mạc hoặc thủy tinh thể cong không đều, làm cho tầm nhìn bị mờ hoặc méo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa và nhãn khoa, luôn chỉ tình trạng liên quan đến mắt. Không nhầm với 'stigmatism'. Có thể điều chỉnh bằng kính, kính áp tròng hoặc phẫu thuật.

Examples

The doctor said I have astigmatism in my right eye.

Bác sĩ nói tôi bị **loạn thị** ở mắt phải.

Astigmatism can make it hard to see clearly.

**Loạn thị** có thể khiến bạn khó nhìn rõ.

Glasses can help correct astigmatism.

Kính có thể giúp điều chỉnh **loạn thị**.

I've had astigmatism since I was a kid, so I'm used to wearing glasses.

Tôi bị **loạn thị** từ nhỏ nên đã quen đeo kính.

You might not notice mild astigmatism until you take an eye test.

Bạn có thể không nhận ra mình bị **loạn thị** nhẹ cho đến khi kiểm tra mắt.

Modern contact lenses can also correct astigmatism pretty well.

Kính áp tròng hiện đại cũng có thể điều chỉnh **loạn thị** rất hiệu quả.