Herhangi bir kelime yazın!

"asthmatic" in Vietnamese

người bị hen suyễnbị hen suyễn

Definition

Chỉ người mắc bệnh hen suyễn hoặc những gì liên quan đến bệnh hen suyễn. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng làm tính từ (ví dụ 'asthmatic child' = trẻ bị hen suyễn) hoặc danh từ ('an asthmatic' = người hen suyễn). Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'người mắc hen suyễn' thay cho danh từ.

Examples

The asthmatic boy used an inhaler every day.

Cậu bé **bị hen suyễn** dùng ống hít mỗi ngày.

His mother is an asthmatic.

Mẹ anh ấy là một **người bị hen suyễn**.

She has asthmatic symptoms when it is cold.

Cô ấy có triệu chứng **hen suyễn** khi trời lạnh.

My brother’s asthmatic, so we always keep the house dust-free.

Anh trai tôi **bị hen suyễn**, nên chúng tôi luôn giữ nhà sạch sẽ không có bụi.

Doctors helped calm her asthmatic breathing after she ran.

Bác sĩ đã giúp cô ấy bình tĩnh lại khi thở **khó do hen suyễn** sau khi chạy.

Even though he’s asthmatic, he still enjoys hiking in the mountains.

Dù anh ấy **bị hen suyễn**, anh ấy vẫn thích đi bộ leo núi.