Herhangi bir kelime yazın!

"aster" in Vietnamese

hoa cúc saohoa aster

Definition

Hoa aster là một loại cây có hoa hình ngôi sao, thường có màu tím, hồng hoặc trắng. Loài hoa này thường được trồng trong vườn hoặc mọc hoang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa aster' dùng để chỉ loại hoa hoặc cây này, không phải dấu hoa thị (). Sử dụng cho cả hoa dại và hoa trồng cảnh.

Examples

The aster blooms every autumn in our garden.

Mỗi mùa thu, **hoa aster** lại nở trong vườn nhà tôi.

An aster has petals shaped like a star.

Cánh hoa của **hoa aster** có hình ngôi sao.

I planted a purple aster last spring.

Mùa xuân năm ngoái tôi đã trồng một cây **hoa aster** màu tím.

Asters add a bright splash of color to the end of summer.

**Hoa aster** làm rực rỡ những ngày cuối hè.

My grandmother always picked asters for the kitchen table.

Bà tôi luôn hái **hoa aster** để trên bàn bếp.

If you want long-lasting flowers, choose an aster for your bouquet.

Nếu bạn muốn hoa tươi lâu, hãy chọn **hoa aster** cho bó hoa của mình.