Herhangi bir kelime yazın!

"asta" in Vietnamese

cột cờsừng (động vật)

Definition

‘Asta’ là cột dùng để treo thứ gì đó như cột cờ, hoặc là sừng của động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm ‘asta de bandera’ nghĩa là ‘cột cờ’. Không nên nhầm với từ chỉ ‘đấu giá’ (‘subasta’). Nghĩa được xác định qua ngữ cảnh.

Examples

The flag was raised on the asta in the morning.

Buổi sáng, lá cờ đã được kéo lên **cột cờ**.

He polished the asta before the ceremony.

Anh ấy đã đánh bóng **cột cờ** trước buổi lễ.

The bull had a broken asta.

Con bò tót có một cái **sừng** bị gãy.

They replaced the old wooden asta with a new metal one.

Họ đã thay **cột cờ** gỗ cũ bằng một cái mới bằng kim loại.

A piece of fabric got stuck on the asta during the celebration.

Trong lễ hội, một mảnh vải bị mắc vào **cột cờ**.

Careful! The asta on that animal is very sharp.

Cẩn thận! **Sừng** của con vật đó rất sắc nhọn.