Herhangi bir kelime yazın!

"assuredly" in Vietnamese

chắc chắndứt khoát

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chắc chắn đúng, không còn nghi ngờ gì. Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'chắc chắn' mang tính trang trọng hơn trong văn viết hoặc phát biểu. Trong giao tiếp hàng ngày nên thay bằng 'đương nhiên', 'nhất định'.

Examples

You will assuredly succeed if you keep trying.

Nếu bạn tiếp tục cố gắng, bạn sẽ **chắc chắn** thành công.

The sun will assuredly rise tomorrow.

Mặt trời sẽ **chắc chắn** mọc vào ngày mai.

He spoke assuredly about the plans.

Anh ấy phát biểu về kế hoạch một cách **dứt khoát**.

She’ll assuredly answer your email by tomorrow.

Cô ấy sẽ **chắc chắn** trả lời email của bạn trước ngày mai.

You can assuredly trust him with the secret.

Bạn **chắc chắn** có thể tin tưởng anh ấy với bí mật này.

If anyone can fix this problem, it’s assuredly him.

Nếu ai có thể giải quyết vấn đề này, thì **chắc chắn** là anh ấy.