"assimilated" in Vietnamese
Definition
Một người hoặc cái gì đó được hòa nhập và trở thành phần của một nhóm, văn hóa, hoặc môi trường mới; cũng có thể là quá trình hấp thụ thông tin hoặc chất dinh dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, đặc biệt khi nói về hội nhập xã hội, văn hóa, sinh học. Diễn tả quá trình từ từ và hay ở thể bị động.
Examples
She quickly assimilated into her new school.
Cô ấy nhanh chóng **hòa nhập** vào trường mới.
The nutrients were assimilated by the plant roots.
Chất dinh dưỡng đã được rễ cây **hấp thụ**.
He has not yet fully assimilated the local customs.
Anh ấy vẫn chưa hoàn toàn **hòa nhập** với phong tục địa phương.
Over time, immigrants become assimilated and feel at home in a new country.
Theo thời gian, người nhập cư sẽ **hoà nhập** và cảm thấy như ở nhà tại đất nước mới.
His ideas were quickly assimilated by the rest of the team.
Ý tưởng của anh ấy đã nhanh chóng được các thành viên khác **tiếp thu**.
It took a while, but she finally assimilated all the new information from the training.
Mất một thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy đã **tiếp thu** tất cả thông tin mới từ buổi đào tạo.