Herhangi bir kelime yazın!

"assigns" in Vietnamese

phân cônggiao

Definition

Giao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể, hoặc chỉ định cái gì cho ai hoặc mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật. Thường gặp trong cụm 'assigns homework', 'assigns tasks'. Không dùng cho việc tặng quà vật lý.

Examples

The teacher assigns homework every Monday.

Giáo viên **phân công** bài tập về nhà vào mỗi thứ Hai.

She assigns seats to the students.

Cô ấy **phân công** chỗ ngồi cho học sinh.

The manager assigns tasks to each team member.

Quản lý **phân công** nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.

My boss always assigns me the most challenging projects.

Sếp tôi luôn **giao** cho tôi những dự án khó nhất.

Whenever there's a new job, Tina usually assigns herself first.

Khi có công việc mới, Tina thường **tự phân công** mình đầu tiên.

Our software automatically assigns a support agent to help you.

Phần mềm của chúng tôi tự động **phân công** một nhân viên hỗ trợ để giúp bạn.