"assiduously" in Vietnamese
Definition
Làm việc rất chăm chỉ và cẩn thận trong một thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
'assiduously' mang sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết. Nhấn mạnh nỗ lực bền bỉ, liên tục, mạnh hơn 'diligently'. Thường đi với các từ như 'làm việc', 'học', 'chuẩn bị'.
Examples
She studied assiduously for her exams.
Cô ấy đã học **chăm chỉ** cho kỳ thi của mình.
The gardeners worked assiduously to make the park beautiful.
Những người làm vườn đã làm việc **chăm chỉ** để công viên trở nên xinh đẹp.
He assiduously completed every task on time.
Anh ấy đã hoàn thành mọi nhiệm vụ đúng hạn một cách **chăm chỉ**.
They assiduously checked every detail before the big presentation.
Họ đã kiểm tra từng chi tiết **cẩn thận** trước buổi thuyết trình lớn.
If you practice assiduously, you'll see real improvement.
Nếu bạn luyện tập **chăm chỉ**, bạn sẽ thấy sự tiến bộ thực sự.
The team assiduously followed up with every client after the event.
Nhóm đã **chăm chỉ** liên hệ lại với từng khách hàng sau sự kiện.