Herhangi bir kelime yazın!

"asset" in Vietnamese

tài sảnlợi thế

Definition

Đây là những thứ có giá trị mà cá nhân hoặc công ty sở hữu, như tài sản hay tiền. Ngoài ra, còn chỉ phẩm chất, kỹ năng, hoặc con người hữu ích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tài sản' thường dùng trong tài chính/kế toán (ví dụ: 'tài sản cố định'), cũng chỉ ưu điểm hay người mang lại lợi ích cho tổ chức ('lợi thế cho công ty'). Không nhầm với 'liability' (khoản nợ, bất lợi).

Examples

The company has many valuable assets.

Công ty có nhiều **tài sản** giá trị.

Honesty is an important asset in any job.

Trung thực là một **lợi thế** quan trọng trong bất kỳ công việc nào.

Her computer skills are a real asset to the team.

Kỹ năng vi tính của cô ấy là một **lợi thế** thực sự cho đội.

After paying off debt, their house was their biggest asset.

Sau khi trả hết nợ, ngôi nhà của họ là **tài sản** lớn nhất.

Good communication can be an asset when working with clients.

Giao tiếp tốt có thể là một **lợi thế** khi làm việc với khách hàng.

We’re looking for someone who will be an asset to our company.

Chúng tôi đang tìm người sẽ là một **lợi thế** cho công ty.