Herhangi bir kelime yazın!

"assegai" in Vietnamese

assegai (lao giáo truyền thống Nam Phi)

Definition

Assegai là một loại lao mảnh dài, từng được sử dụng truyền thống bởi các dân tộc ở miền Nam châu Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

'assegai' thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nhân học, rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The warrior held an assegai in his hand.

Chiến binh cầm một cây **assegai** trong tay.

An assegai was used for hunting animals.

Một cây **assegai** được dùng để săn thú.

He made an assegai from wood and metal.

Anh ấy đã làm một cây **assegai** từ gỗ và kim loại.

In old stories, the Zulu fighters are often described charging with their assegais.

Trong những câu chuyện xưa, các chiến binh Zulu thường được mô tả lao lên với những cây **assegai**.

He collected weapons from around the world, including a ceremonial assegai.

Anh ấy sưu tầm vũ khí từ khắp nơi trên thế giới, bao gồm cả một cây **assegai** dùng trong nghi lễ.

You’ll see an assegai on display if you visit the museum’s African collection.

Bạn sẽ thấy một cây **assegai** được trưng bày nếu tham quan bộ sưu tập châu Phi của bảo tàng.