Herhangi bir kelime yazın!

"assassinations" in Vietnamese

ám sátvụ ám sát

Definition

Hành động cố ý giết hại những người nổi tiếng hoặc có vai trò quan trọng, thường vì lý do chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói đến vụ giết người có chủ đích nhắm vào nhân vật quan trọng, không áp dụng cho các vụ giết người thông thường. Thường gặp trong tin tức hoặc lịch sử ('vụ ám sát chính trị').

Examples

The assassinations shocked the entire country.

Những vụ **ám sát** này đã gây chấn động cả nước.

There have been several high-profile assassinations in recent years.

Những năm gần đây đã có một số vụ **ám sát** nổi bật.

Leaders around the world condemned the assassinations.

Các nhà lãnh đạo trên thế giới đã lên án những vụ **ám sát** đó.

The movie is based on real-life assassinations that changed history.

Bộ phim dựa trên những vụ **ám sát** có thật đã làm thay đổi lịch sử.

Rumors of planned assassinations spread quickly through social media.

Tin đồn về các vụ **ám sát** được lên kế hoạch đã lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.

After a wave of assassinations, the government increased security measures.

Sau một làn sóng **ám sát**, chính phủ đã tăng cường các biện pháp an ninh.