Herhangi bir kelime yazın!

"assailants" in Vietnamese

kẻ tấn công

Definition

Những người chủ động tấn công người khác một cách bạo lực, thường với ý định gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ tấn công' thường dùng trong báo chí, luật pháp, hay báo cáo của cảnh sát. Hay xuất hiện trong cụm như 'kẻ tấn công chưa rõ danh tính', 'kẻ tấn công có vũ trang'.

Examples

The police arrested the assailants after the attack.

Cảnh sát đã bắt giữ các **kẻ tấn công** sau vụ tấn công.

Two assailants broke into the store last night.

Hai **kẻ tấn công** đã đột nhập vào cửa hàng đêm qua.

The victims could not identify their assailants.

Các nạn nhân không thể nhận dạng được **kẻ tấn công** của họ.

Witnesses say the assailants fled the scene in a white car.

Nhân chứng cho biết các **kẻ tấn công** đã rời khỏi hiện trường bằng một chiếc ô tô màu trắng.

The identity of the assailants remains unknown at this time.

Hiện tại danh tính của các **kẻ tấn công** vẫn chưa được xác định.

Authorities believe the assailants planned the attack in advance.

Nhà chức trách tin rằng các **kẻ tấn công** đã lên kế hoạch trước cho cuộc tấn công.