"aspirins" in Vietnamese
Definition
Viên aspirin là loại thuốc dạng viên được dùng để giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'viên aspirin' khi muốn nói về từng viên cụ thể, còn 'aspirin' nói chung không đếm được. Đừng nhầm lẫn với thuốc giảm đau khác.
Examples
I took two aspirins for my headache.
Tôi đã uống hai **viên aspirin** vì đau đầu.
There are some aspirins in the medicine cabinet.
Có vài **viên aspirin** trong tủ thuốc.
He bought a pack of aspirins at the pharmacy.
Anh ấy đã mua một hộp **viên aspirin** ở hiệu thuốc.
Could you hand me a couple of aspirins? My back is killing me.
Bạn lấy giúp mình vài **viên aspirin** được không? Lưng mình đau lắm.
All we had for pain were some old aspirins in the drawer.
Tất cả những gì chúng tôi có để giảm đau là vài **viên aspirin** cũ trong ngăn kéo.
The doctor told her not to take too many aspirins at once.
Bác sĩ bảo cô ấy không nên uống quá nhiều **viên aspirin** cùng lúc.