Herhangi bir kelime yazın!

"aspiring" in Vietnamese

đầy hoài bãokhao khát trở thành

Definition

Người có khát vọng đạt được điều gì đó quan trọng hoặc thành công trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'aspiring artist', mang sắc thái trang trọng, nói về người còn thiếu kinh nghiệm nhưng đầy quyết tâm.

Examples

She is an aspiring writer who works hard every day.

Cô ấy là một **đầy hoài bão** nhà văn, làm việc chăm chỉ mỗi ngày.

Many aspiring doctors study for years.

Nhiều **khao khát trở thành** bác sĩ học tập trong nhiều năm.

He joined the club for aspiring photographers.

Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ dành cho **đầy hoài bão** nhiếp ảnh gia.

As an aspiring chef, she spends hours trying new recipes.

Là một **đầy hoài bão** đầu bếp, cô ấy dành hàng giờ thử các công thức mới.

Every aspiring actor dreams of getting a big break in Hollywood.

Mọi **đầy hoài bão** diễn viên đều mơ ước có được cơ hội lớn ở Hollywood.

That workshop is perfect for aspiring entrepreneurs looking for advice.

Buổi hội thảo đó rất phù hợp cho những **khao khát trở thành** doanh nhân đang tìm lời khuyên.