Herhangi bir kelime yazın!

"aspire to" in Vietnamese

khao khátmong muốn đạt được

Definition

Có mong muốn mạnh mẽ hoặc tham vọng đạt được điều gì đó hoặc trở thành một kiểu người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau động từ ('aspire to be' = khao khát trở thành) hoặc danh từ ('aspire to greatness' = khao khát đạt được sự vĩ đại). Sử dụng trang trọng, không dùng cho nhu cầu thường ngày. Không nhầm với 'inspire' (truyền cảm hứng). Dùng khi nói về mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Examples

Many students aspire to become doctors.

Nhiều sinh viên **khao khát trở thành** bác sĩ.

She aspires to a career in engineering.

Cô ấy **khao khát** làm nghề kỹ sư.

Children often aspire to be like their heroes.

Trẻ nhỏ thường **khao khát trở thành** như các anh hùng của mình.

Not everyone who aspires to success is willing to work for it.

Không phải ai **khao khát thành công** cũng sẵn sàng nỗ lực vì nó.

He truly aspires to make a difference in the world.

Anh ấy thật sự **khao khát tạo ra** sự thay đổi trên thế giới.

If you aspire to lead, you have to set a good example.

Nếu bạn **khao khát lãnh đạo**, bạn phải làm tấm gương tốt.