Herhangi bir kelime yazın!

"asphodel" in Vietnamese

hoa thiên lý (asphodel)cây asphodel

Definition

Asphodel là một loại cây có hoa hình ngôi sao, màu trắng hoặc vàng, thường xuất hiện trong văn học cổ điển và thần thoại Hy Lạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'asphodel' chủ yếu gặp trong sách hoặc thơ ca, đặc biệt liên quan đến thần thoại hoặc văn học kinh điển; hiếm khi sử dụng hàng ngày.

Examples

The garden was full of asphodel.

Khu vườn tràn ngập **hoa thiên lý**.

I read about asphodel in a Greek myth.

Tôi đã đọc về **hoa thiên lý** trong một thần thoại Hy Lạp.

The asphodel has beautiful white flowers.

**Hoa thiên lý** có những bông hoa trắng tuyệt đẹp.

Poets often mention asphodel when describing peaceful fields.

Các nhà thơ thường nhắc tới **hoa thiên lý** khi miêu tả những cánh đồng yên bình.

In mythology, souls walked through fields of asphodel after death.

Trong thần thoại, các linh hồn đi bộ qua cánh đồng **hoa thiên lý** sau khi chết.

You don't see asphodel much outside books on ancient plants.

Bạn hầu như không thấy **hoa thiên lý** ngoài các sách về cây cổ xưa.