Herhangi bir kelime yazın!

"asparagus" in Vietnamese

măng tây

Definition

Loại rau xanh dài có đầu mềm, thường được nấu chín và ăn kèm trong bữa ăn. Cây mọc thành từng thân giống như que, phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc trang trọng. Thường không đếm được (dùng 'măng tây'), nếu nói cụ thể thì dùng 'cọng măng tây'. Không nhầm với 'bông cải xanh' hay 'đậu que'.

Examples

I bought fresh asparagus at the market.

Tôi đã mua **măng tây** tươi ở chợ.

We had grilled asparagus for dinner.

Chúng tôi ăn **măng tây** nướng vào bữa tối.

Asparagus is healthy and full of vitamins.

**Măng tây** rất tốt cho sức khỏe và giàu vitamin.

Could you pass the asparagus, please?

Bạn có thể chuyển giúp tôi **măng tây** không?

Some people say asparagus makes your pee smell funny.

Một số người nói ăn **măng tây** sẽ làm nước tiểu có mùi lạ.

I love how tender asparagus gets when it's steamed.

Tôi thích **măng tây** mềm như thế nào khi hấp chín.