"ask a stupid question" in Vietnamese
Definition
Đưa ra một câu hỏi nghe có vẻ ngớ ngẩn, hiển nhiên hoặc chưa suy nghĩ kỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn hỏi điều gì đó có vẻ ngớ ngẩn, với ý tự ti hoặc hài hước. Câu 'Can I ask a stupid question?' giúp tạo không khí thân thiện.
Examples
Can I ask a stupid question?
Tôi có thể **hỏi một câu ngu ngốc** được không?
He didn't want to ask a stupid question in class.
Anh ấy không muốn **hỏi một câu ngu ngốc** trong lớp.
Sometimes I worry I will ask a stupid question at work.
Đôi khi tôi lo sẽ **hỏi một câu ngu ngốc** ở nơi làm việc.
I'm sorry if I ask a stupid question, but how does this machine work?
Xin lỗi nếu tôi **hỏi một câu ngu ngốc**, nhưng cái máy này hoạt động như thế nào vậy?
People say there’s no such thing as asking a stupid question.
Mọi người nói không có chuyện **hỏi một câu ngu ngốc**.
Before you laugh, let me ask a stupid question—is this the right place?
Trước khi bạn cười, cho tôi **hỏi một câu ngu ngốc**—đây có phải là đúng chỗ không?