"ashman" in Vietnamese
Definition
Người làm công việc thu gom và dọn dẹp tro sau khi củi hoặc than được đốt, đặc biệt ở các thành phố ngày xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học; ngày nay hiếm gặp. Hiện nay người ta gọi là “nhân viên thu gom rác”.
Examples
The ashman comes every Friday to collect ashes from the houses.
Mỗi thứ Sáu, **người thu gom tro** đến lấy tro từ các ngôi nhà.
My grandfather worked as an ashman when he was young.
Ông tôi từng làm **người thu gom tro** khi còn trẻ.
The city hired many ashmen to keep the streets clean.
Thành phố đã thuê nhiều **người thu gom tro** để giữ đường phố sạch sẽ.
Nobody sees an ashman anymore; times have really changed.
Giờ đây không ai còn nhìn thấy **người thu gom tro** nữa; thời thế đã thực sự đổi thay.
The old stories talk about the ashman walking through snowy streets in the early morning.
Những câu chuyện xưa hay nhắc về **người thu gom tro** dạo bước trên đường đầy tuyết vào buổi sáng sớm.
If you read Victorian novels, you'll often find a character who is an ashman.
Nếu đọc tiểu thuyết thời Victoria, bạn sẽ thường bắt gặp nhân vật là **người thu gom tro**.