"ashanti" in Vietnamese
Definition
Ashanti là một nhóm dân tộc lớn ở Ghana, Tây Phi, nổi tiếng với nền văn hóa và lịch sử phong phú. Từ này cũng chỉ một vương quốc lịch sử hoặc vùng Ashanti ở Ghana.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ashanti' là danh từ riêng nên phải viết hoa. Có thể dùng để chỉ người, vùng, hoặc vương quốc; đặc biệt thường dùng khi nói về truyền thống hay nghệ thuật.
Examples
The Ashanti live in Ghana.
Người **Ashanti** sống ở Ghana.
Many people visit the Ashanti Region.
Nhiều người đến thăm vùng **Ashanti**.
The Ashanti are famous for their art.
**Ashanti** nổi tiếng với nghệ thuật của họ.
My friend is researching the traditions of the Ashanti people.
Bạn tôi đang nghiên cứu truyền thống của người **Ashanti**.
Did you know the Ashanti kingdom was once very powerful?
Bạn có biết vương quốc **Ashanti** từng rất hùng mạnh không?
She bought a beautiful cloth made by the Ashanti.
Cô ấy đã mua một tấm vải đẹp do người **Ashanti** làm.