Herhangi bir kelime yazın!

"ashanti" in Vietnamese

Ashanti

Definition

Ashanti là một nhóm dân tộc lớn ở Ghana, Tây Phi, nổi tiếng với nền văn hóa và lịch sử phong phú. Từ này cũng chỉ một vương quốc lịch sử hoặc vùng Ashanti ở Ghana.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ashanti' là danh từ riêng nên phải viết hoa. Có thể dùng để chỉ người, vùng, hoặc vương quốc; đặc biệt thường dùng khi nói về truyền thống hay nghệ thuật.

Examples

The Ashanti live in Ghana.

Người **Ashanti** sống ở Ghana.

Many people visit the Ashanti Region.

Nhiều người đến thăm vùng **Ashanti**.

The Ashanti are famous for their art.

**Ashanti** nổi tiếng với nghệ thuật của họ.

My friend is researching the traditions of the Ashanti people.

Bạn tôi đang nghiên cứu truyền thống của người **Ashanti**.

Did you know the Ashanti kingdom was once very powerful?

Bạn có biết vương quốc **Ashanti** từng rất hùng mạnh không?

She bought a beautiful cloth made by the Ashanti.

Cô ấy đã mua một tấm vải đẹp do người **Ashanti** làm.