"ascended" in Vietnamese
đã lênđã thăng lên
Definition
Đã di chuyển lên trên hoặc đạt vị trí cao hơn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, dùng trong văn học, tôn giáo hay lịch sử. 'ascended the throne' là 'lên ngôi'.
Examples
The airplane ascended into the sky.
Máy bay đã **đã lên** bầu trời.
She ascended the stairs slowly.
Cô ấy **đã lên** cầu thang một cách chậm rãi.
The sun ascended above the mountains.
Mặt trời **đã lên** trên núi.
After years of hard work, he ascended to company president.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã **đã thăng lên** chủ tịch công ty.
The singer ascended the stage to loud applause.
Ca sĩ **đã lên** sân khấu trước tràng pháo tay lớn.
He quietly ascended to a position of trust in the group.
Anh ấy đã **đã thăng lên** vị trí được tin cậy trong nhóm một cách lặng lẽ.