Herhangi bir kelime yazın!

"as you go" in Vietnamese

vừa làm vừa họctrong khi tiến hành

Definition

Vừa thực hiện vừa học hỏi, quyết định hoặc thích nghi, không chuẩn bị hết từ đầu mà làm dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Thường đi với các động từ như "học", "tìm hiểu", "cải thiện". Gần nghĩa với "làm ngay tại chỗ", nhưng nhấn mạnh làm từng bước.

Examples

You can learn the rules as you go.

Bạn có thể học luật **vừa làm vừa học**.

Fix the mistakes as you go.

Sửa các lỗi **trong khi tiến hành**.

Add more details as you go.

Bổ sung thêm chi tiết **vừa làm vừa học**.

Don’t stress—you’ll figure things out as you go.

Đừng căng thẳng—bạn sẽ tự tìm ra mọi thứ **trong khi tiến hành**.

We’ll just make decisions as we go.

Chúng ta sẽ cứ quyết định **vừa làm vừa học**.

Honestly, I’m just making this up as I go!

Thật ra, tôi chỉ đang làm mọi thứ **trong khi tiến hành** thôi!