Herhangi bir kelime yazın!

"as well" in Vietnamese

cũng

Definition

Dùng để diễn tả một điều gì đó cũng đúng bên cạnh điều vừa nêu; nghĩa tương tự 'cũng' hay 'nữa'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt 'cũng' ở cuối câu trong văn viết hoặc trang trọng. Văn nói hoặc thân mật có thể dùng 'cũng' hoặc 'nữa'. Không dùng 'as well' ở đầu câu.

Examples

I like pizza as well.

Tôi cũng thích pizza **cũng**.

She speaks French as well.

Cô ấy cũng nói được tiếng Pháp **cũng**.

Can I come as well?

Tôi **cũng** có thể đến được không?

They invited her sister as well, so there might be extra guests.

Họ cũng đã mời chị của cô ấy **cũng**, nên có thể sẽ có thêm khách.

If you need help, let me know as well.

Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi **cũng**.

The weather was cold, and rainy as well.

Thời tiết vừa lạnh, lại **cũng** mưa nữa.