"as well as" in Vietnamese
Definition
Dùng để kết nối hai hoặc nhiều sự vật, thể hiện rằng chúng được bao gồm cùng nhau. Nghĩa là 'và cả', 'cũng như'.
Usage Notes (Vietnamese)
'As well as' dùng trang trọng hơn 'and'. Chủ yếu nối danh từ, tính từ, hoặc động từ dạng '-ing'. Không dùng với 'as good as' (nghĩa khác).
Examples
She speaks French as well as English.
Cô ấy nói được tiếng Pháp **cũng như** tiếng Anh.
You need a pencil as well as a pen.
Bạn cần một cây bút chì **cũng như** một cây bút.
She enjoys swimming as well as running.
Cô ấy thích bơi lội **cũng như** chạy bộ.
He brought snacks as well as drinks to the party.
Anh ấy mang cả đồ uống **cũng như** đồ ăn nhẹ đến bữa tiệc.
As well as being a teacher, she writes books.
**Cũng như** là giáo viên, cô ấy còn viết sách.
We need to fix the doors as well as the windows.
Chúng ta cần sửa cửa ra vào **cũng như** cửa sổ.