Herhangi bir kelime yazın!

"as often as not" in Vietnamese

thường xuyênnhiều khi

Definition

Diễn đạt này nói đến việc điều gì đó xảy ra khá thường xuyên, hoặc khoảng một nửa số lần; tức là khả năng xảy ra hay không xảy ra gần như ngang nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt này hơi trang trọng, thường gặp trong văn viết, có thể dùng đầu hoặc giữa câu.

Examples

As often as not, he forgets his keys at home.

**Thường xuyên**, anh ấy quên chìa khóa ở nhà.

We eat out for dinner as often as not.

Chúng tôi đi ăn ngoài vào bữa tối **thường xuyên**.

As often as not, it rains here in the afternoon.

**Thường xuyên**, buổi chiều ở đây hay mưa.

She'll cancel plans as often as not, so don't be surprised.

Cô ấy sẽ hủy hẹn **thường xuyên**, nên đừng ngạc nhiên.

The train is late as often as not during rush hour.

Tàu thường xuyên đến trễ vào giờ cao điểm.

He stays late at work as often as not when there's a big project.

Khi có dự án lớn, anh ấy **thường xuyên** ở lại làm muộn.