Herhangi bir kelime yazın!

"as of" in Vietnamese

kể từbắt đầu từ

Definition

Diễn tả thời điểm hay ngày mà điều gì đó bắt đầu có hiệu lực hoặc đúng tại thời điểm đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Đứng trước ngày hoặc thời điểm ('as of April 1st'). Không dùng để chỉ nguyên nhân hay trong nghĩa kéo dài như 'since'.

Examples

As of today, the store opens at 9 a.m.

**Kể từ hôm nay**, cửa hàng sẽ mở lúc 9 giờ sáng.

Employees will get a raise as of next month.

Nhân viên sẽ được tăng lương **kể từ tháng sau**.

As of January 1, smoking is not allowed here.

**Từ ngày 1 tháng 1**, không được phép hút thuốc ở đây.

As of now, the project is on schedule.

**Tính đến bây giờ**, dự án vẫn đúng tiến độ.

Membership fees will increase as of June.

Phí hội viên sẽ tăng **kể từ tháng 6**.

As of yesterday, he’s no longer with the company.

**Từ hôm qua**, anh ấy không còn làm ở công ty nữa.