Herhangi bir kelime yazın!

"as of late" in Vietnamese

gần đây

Definition

Dùng để diễn đạt những sự việc vừa mới xảy ra, thường trong vài tuần hoặc tháng gần đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này trang trọng hơn 'gần đây' hay 'dạo này', thường thấy trong văn viết hoặc nói trang trọng.

Examples

I have been very busy as of late.

Tôi đã rất bận **gần đây**.

Prices have gone up as of late.

Giá đã tăng lên **gần đây**.

She has been feeling tired as of late.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi **gần đây**.

Have you noticed the weather's been strange as of late?

Bạn có để ý thời tiết **gần đây** lạ không?

We haven't seen much of Tom as of late.

Chúng tôi không gặp Tom nhiều **gần đây**.

People seem more stressed as of late than usual.

Mọi người có vẻ căng thẳng hơn **gần đây** so với bình thường.