Herhangi bir kelime yazın!

"as long as" in Vietnamese

miễn làchừng nào mà

Definition

Chỉ một việc xảy ra khi một điều kiện khác được đáp ứng, giống như 'nếu' hoặc 'với điều kiện là'. Ngoài ra còn chỉ khoảng thời gian điều gì đó kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong cả văn nói và viết. Thường dùng để nêu điều kiện, hoặc thời gian kéo dài.

Examples

You can play outside as long as you finish your homework first.

Em có thể ra ngoài chơi **miễn là** em làm xong bài tập về nhà trước.

We will stay here as long as it doesn't rain.

Chúng ta sẽ ở lại đây **chừng nào mà** trời không mưa.

You can borrow my book as long as you return it.

Bạn có thể mượn sách của tôi **miễn là** bạn trả lại.

I'm happy to help as long as you ask politely.

Tôi sẵn sàng giúp đỡ **miễn là** bạn hỏi lịch sự.

You can stay over as long as you don't mind the couch.

Bạn có thể ở lại **miễn là** bạn không phiền về cái ghế sofa.

She'll keep singing as long as there's music to play.

Cô ấy sẽ tiếp tục hát **miễn là** còn nhạc để chơi.