Herhangi bir kelime yazın!

"as it were" in Vietnamese

nói một cách hình tượngnhư thể

Definition

Dùng để chỉ rằng từ hoặc cụm từ không chính xác mà mang ý nghĩa bóng hoặc đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, giúp câu nói nhẹ nhàng, mang tính bóng bẩy, tương tự 'so to speak'.

Examples

He became the leader, as it were, of the group.

Anh ấy trở thành người lãnh đạo của nhóm, **nói một cách hình tượng**.

She is the heart of the family, as it were.

Cô ấy là **nói một cách hình tượng**, trái tim của gia đình.

The city is a melting pot, as it were, of cultures.

Thành phố này là **nói một cách hình tượng**, nơi hội tụ các nền văn hóa.

He was, as it were, the glue holding us all together.

Anh ấy là **như thể** keo kết nối mọi người trong chúng tôi.

It was a small victory, as it were, but it meant a lot to us.

Đó là một **nói một cách hình tượng** chiến thắng nhỏ, nhưng rất ý nghĩa với chúng tôi.

They live in their own world, as it were, not caring about others.

Họ sống trong thế giới riêng của mình, **như thể** không bận tâm đến người khác.