"as easy as shooting fish in a barrel" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này có nghĩa là việc gì đó cực kỳ dễ dàng, gần như không cần nỗ lực hay thử thách nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại, mang sắc thái nói đùa hoặc nhấn mạnh sự dễ dàng. Tương đương với 'dễ như ăn bánh' trong tiếng Việt. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Solving this math problem was as easy as shooting fish in a barrel.
Giải bài toán này **dễ như bắn cá trong thùng**.
The test was as easy as shooting fish in a barrel for me.
Bài kiểm tra này với tôi **dễ như bắn cá trong thùng**.
Learning to use this phone is as easy as shooting fish in a barrel.
Học dùng chiếc điện thoại này **dễ như bắn cá trong thùng**.
Honestly, finding the answer was as easy as shooting fish in a barrel.
Thật sự, tìm ra đáp án này **dễ như bắn cá trong thùng**.
Getting tickets for the concert was as easy as shooting fish in a barrel.
Lấy vé xem hòa nhạc **dễ như bắn cá trong thùng**.
Finishing the project was as easy as shooting fish in a barrel once we worked together.
Sau khi làm việc cùng nhau, hoàn thành dự án này **dễ như bắn cá trong thùng**.