Herhangi bir kelime yazın!

"as a rule" in Vietnamese

thường thìnói chung

Definition

Diễn tả điều thường xảy ra hoặc đúng trong hầu hết trường hợp, dù đôi khi có ngoại lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở đầu câu, mang tính trang trọng hoặc trung tính. Có thể thay bằng 'generally' hoặc 'in general'.

Examples

As a rule, I go to bed early.

**Thường thì**, tôi đi ngủ sớm.

Children, as a rule, love sweets.

Trẻ em, **thường thì**, rất thích đồ ngọt.

As a rule, it rains a lot in April.

**Thường thì** vào tháng 4 trời mưa nhiều.

As a rule, I don’t drink coffee after 6 p.m.

**Thường thì** tôi không uống cà phê sau 6 giờ tối.

People here, as a rule, are very friendly to visitors.

Người ở đây, **thường thì**, rất thân thiện với khách.

As a rule, I don’t go out on weeknights unless it's something special.

**Thường thì**, tôi không đi chơi ban đêm trong tuần trừ khi có gì đặc biệt.