"as a rule" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều thường xảy ra hoặc đúng trong hầu hết trường hợp, dù đôi khi có ngoại lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện ở đầu câu, mang tính trang trọng hoặc trung tính. Có thể thay bằng 'generally' hoặc 'in general'.
Examples
As a rule, I go to bed early.
**Thường thì**, tôi đi ngủ sớm.
Children, as a rule, love sweets.
Trẻ em, **thường thì**, rất thích đồ ngọt.
As a rule, it rains a lot in April.
**Thường thì** vào tháng 4 trời mưa nhiều.
As a rule, I don’t drink coffee after 6 p.m.
**Thường thì** tôi không uống cà phê sau 6 giờ tối.
People here, as a rule, are very friendly to visitors.
Người ở đây, **thường thì**, rất thân thiện với khách.
As a rule, I don’t go out on weeknights unless it's something special.
**Thường thì**, tôi không đi chơi ban đêm trong tuần trừ khi có gì đặc biệt.